Kho từ › oil

oil

A1 danh từ
dầu
UK /ɔɪl/ · US /ɔɪl/
a thick liquid used for fuel or cooking
I need some oil for the lamp.
→ Tôi cần một ít dầu cho đèn.
Add some oil to the pan.→ Thêm một ít dầu vào chảo.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum'.
Đồng nghĩa
petroleumcrude
Collocations
cooking oiloil change
Họ từ
oily (adj)oilfield (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'oil' khi nói về thực phẩm trong bài viết.
Dầu, chất lỏng nhờn dùng để nấu ăn hoặc nhiên liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...