Kho từ › advertising › audience

audience

A2 n. 📁 advertising TOEIC
khán giả, đối tượng mục tiêu
UK /ˈɔː.di.əns/ · US /ˈɔː.di.əns/
A group of people watching or listening to something.
The campaign targets a younger audience.
→ Chiến dịch nhắm đến đối tượng trẻ hơn.
They studied their audience's buying habits.→ Họ nghiên cứu thói quen mua hàng của đối tượng mục tiêu.
Đồng nghĩa
viewerstarget market
Collocations
target audiencereach an audiencebroad audienceaudience engagement
Họ từ
auditorium (n.) hội trườngaudio (adj.) liên quan đến âm thanh
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về người xem trong bài nói.
Trong marketing, 'audience' = đối tượng khách hàng mục tiêu, không chỉ là khán giả trực tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...