Kho từ › base

base

A1 danh từ
căn cứ
UK /beɪs/ · US /beɪs/
The foundation or starting point of something.
The base of the tower is strong.
→ Căn cứ của tháp rất vững chắc.
His argument is based on facts.→ Lập luận của anh ấy dựa trên sự thật.
Cấu tạo
Từ 'base' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'nền tảng'.
Đồng nghĩa
foundationbasis
Collocations
military basebase on
Họ từ
basic (adj)basically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'base' để mô tả cấu trúc trong bài viết.
Phân biệt: 'base' (cơ sở) và 'bass' (âm trầm).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...