base
/beɪs/ A1
Nghĩa
căn cứ
danh từ
Định nghĩa · The foundation or starting point of something.
“The base of the tower is strong.”Căn cứ của tháp rất vững chắc.
“His argument is based on facts.”Lập luận của anh ấy dựa trên sự thật.
Đồng nghĩa
foundationbasis
Cụm hay dùng
military basebase on
Cấu tạoTừ 'base' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'nền tảng'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'base' để mô tả cấu trúc trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt: 'base' (cơ sở) và 'bass' (âm trầm).