environmental
Nghĩa
Định nghĩa · Related to the natural world and its protection.
“We should protect environmental resources.”Chúng ta nên bảo vệ tài nguyên môi trường.
“Environmental issues are becoming more urgent every year.”Các vấn đề môi trường ngày càng trở nên cấp bách mỗi năm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự quan tâm đến môi trường.
Ghi chú · Thường dùng trong các chủ đề về bảo vệ môi trường.