Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

environmental

/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/ A1

Nghĩa

môi trường tính từ

Định nghĩa · Related to the natural world and its protection.

“We should protect environmental resources.”Chúng ta nên bảo vệ tài nguyên môi trường.

“Environmental issues are becoming more urgent every year.”Các vấn đề môi trường ngày càng trở nên cấp bách mỗi năm.

Đồng nghĩa ecologicalgreen
Cấu tạoTừ 'environment' + hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự quan tâm đến môi trường.

Ghi chú · Thường dùng trong các chủ đề về bảo vệ môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...