storage
/ˈstɔrɪdʒ/ A1
Nghĩa
lưu trữ
danh từ
Định nghĩa · Storage is the act of keeping things for future use.
“We need more storage space.”Chúng ta cần thêm không gian lưu trữ.
“The storage of data is important for businesses.”Việc lưu trữ dữ liệu rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
Cụm hay dùng
data storagestorage spacecloud storage
Mẹo IELTS · Nói về lưu trữ khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến công nghệ và dữ liệu.