Kho từ › storage

storage

A1 danh từ
lưu trữ
UK /ˈstɔrɪdʒ/ · US /ˈstɔrɪdʒ/
Storage is the act of keeping things for future use.
We need more storage space.
→ Chúng ta cần thêm không gian lưu trữ.
The storage of data is important for businesses.→ Việc lưu trữ dữ liệu rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
keepingholding
Collocations
data storagestorage spacecloud storage
🎯 IELTS: Nói về lưu trữ khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Thường liên quan đến công nghệ và dữ liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...