Kho từ › stay

stay

A1 động từ
ở lại
UK /steɪ/ · US /steɪ/
To remain in a place for a period of time.
I will stay at home today.
→ Tôi sẽ ở nhà hôm nay.
We stayed at a hotel.→ Chúng tôi ở lại một khách sạn.
Đồng nghĩa
remainlinger
Collocations
stay at homestay calm
Họ từ
stay (n)staying (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'stay' khi nói về kế hoạch cá nhân.
Không dùng 'stay' với tân ngữ trực tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...