Kho từ › quality › meet

meet

A2 v. 📁 quality TOEIC
đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn)
UK /miːt/ · US /miːt/
To fulfill or satisfy a requirement.
The product must meet safety requirements.
→ Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu an toàn.
Can we meet the client's specifications this time?→ Lần này chúng ta có thể đáp ứng thông số của khách hàng không?
Đồng nghĩa
satisfyfulfillcomply with
Collocations
meet the standardmeet requirementsmeet expectationsmeet a deadlinemeet specifications
Họ từ
meeting (n.) cuộc họp; sự đáp ứng
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
'Meet' trong QC context nghĩa là 'đáp ứng', không phải 'gặp gỡ'. Hay đi với: meet + requirements/standards/specs.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...