EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › meet
meet
A2
v.
📁 quality
TOEIC
đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn)
UK /miːt/
·
US /miːt/
To fulfill or satisfy a requirement.
The product must meet safety requirements.
→ Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu an toàn.
Can we meet the client's specifications this time?
→ Lần này chúng ta có thể đáp ứng thông số của khách hàng không?
Đồng nghĩa
satisfy
fulfill
comply with
Collocations
meet the standard
meet requirements
meet expectations
meet a deadline
meet specifications
Họ từ
meeting (n.) cuộc họp; sự đáp ứng
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
'Meet' trong QC context nghĩa là 'đáp ứng', không phải 'gặp gỡ'. Hay đi với: meet + requirements/standards/specs.
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...