meet
Nghĩa
Định nghĩa · To fulfill or satisfy a requirement.
“The product must meet safety requirements.”Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu an toàn.
“Can we meet the client's specifications this time?”Lần này chúng ta có thể đáp ứng thông số của khách hàng không?
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Ghi chú · 'Meet' trong QC context nghĩa là 'đáp ứng', không phải 'gặp gỡ'. Hay đi với: meet + requirements/standards/specs.