turn
/tɜrn/ A1
Nghĩa
quay
động từ
Định nghĩa · To move something around an axis or center.
“Turn left at the corner.”Quay trái ở góc đường.
“She turned the page.”Cô ấy lật trang sách.
Mẹo IELTS · Mô tả hành động 'turn' để làm rõ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng cho cả chuyển động vật lý và thay đổi hướng.