Kho từ › activity

activity

A1 danh từ
hoạt động
UK /ækˈtɪv.ɪ.ti/ · US /ækˈtɪv.ɪ.ti/
something you do, often for enjoyment
We have a fun activity today.
→ Hôm nay chúng ta có một hoạt động thú vị.
There is a lot of activity in the market.→ Có rất nhiều hoạt động ở chợ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'activitas'.
Đồng nghĩa
actionpursuit
Collocations
physical activityeconomic activity
Họ từ
active (adj)act (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'activity' để mô tả sở thích trong bài viết.
Đừng nhầm với 'action' - activity chỉ chung hoạt động, action là hành động cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...