Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

activity

/ækˈtɪv.ɪ.ti/ A1

Nghĩa

hoạt động danh từ

Định nghĩa · something you do, often for enjoyment

“We have a fun activity today.”Hôm nay chúng ta có một hoạt động thú vị.

“There is a lot of activity in the market.”Có rất nhiều hoạt động ở chợ.

Đồng nghĩa actionpursuit
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'activitas'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'activity' để mô tả sở thích trong bài viết.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'action' - activity chỉ chung hoạt động, action là hành động cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...