drug
/drʌɡ/ A1
Nghĩa
thuốc
danh từ
Định nghĩa · A substance used for medical treatment.
“He takes a drug for his headache.”Anh ấy uống thuốc cho cơn đau đầu.
“He was arrested for drug possession.”Anh ta bị bắt vì tàng trữ ma túy.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về sức khỏe trong IELTS Writing.
Ghi chú · Từ 'drug' có nghĩa tích cực (thuốc) và tiêu cực (ma túy).