Kho từ › drug

drug

A1 danh từ
thuốc
UK /drʌɡ/ · US /drʌɡ/
A substance used for medical treatment.
He takes a drug for his headache.
→ Anh ấy uống thuốc cho cơn đau đầu.
He was arrested for drug possession.→ Anh ta bị bắt vì tàng trữ ma túy.
Đồng nghĩa
medicinenarcotic
Collocations
drug dealerdrug abuse
Họ từ
druggist (n.)drugstore (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về sức khỏe trong IELTS Writing.
Từ 'drug' có nghĩa tích cực (thuốc) và tiêu cực (ma túy).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...