Kho từ › income

income

A1 danh từ
thu nhập
UK /ˈɪn.kʌm/ · US /ˈɪn.kʌm/
money received for work or investment.
Her income is enough for living.
→ Thu nhập của cô ấy đủ để sống.
His income allows him to travel every year.→ Thu nhập của anh ấy cho phép anh đi du lịch mỗi năm.
Đồng nghĩa
earningsrevenue
Collocations
monthly incomeannual incomeincome tax
🎯 IELTS: Sử dụng 'income' để nói về tài chính trong IELTS.
Liên quan đến tài chính cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...