cash
Nghĩa
Định nghĩa · Money in the form of coins or bills.
“I need cash to buy this.”Tôi cần tiền mặt để mua cái này.
“Do you have cash on you?”Bạn có tiền mặt không?
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cash' khi nói về tài chính.
Ghi chú · Tiền mặt, không phải thẻ.