bay
/beɪ/ A1
Nghĩa
vịnh
danh từ
Định nghĩa · A bay is a body of water partially enclosed by land.
“The boat is in the bay.”Chiếc thuyền ở trong vịnh.
“The ship anchored in the bay.”Con tàu neo đậu trong vịnh.
Cụm hay dùng
bay areabay window
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả địa lý trong IELTS.
Ghi chú · Vịnh nhỏ hơn gulf, thường kín gió.