Kho từ › bay

bay

A1 danh từ
vịnh
UK /beɪ/ · US /beɪ/
A bay is a body of water partially enclosed by land.
The boat is in the bay.
→ Chiếc thuyền ở trong vịnh.
The ship anchored in the bay.→ Con tàu neo đậu trong vịnh.
Đồng nghĩa
gulfcove
Collocations
bay areabay window
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả địa lý trong IELTS.
Vịnh nhỏ hơn gulf, thường kín gió.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...