seen
/siːn/ A1
Nghĩa
đã thấy
động từ
Định nghĩa · to have looked at something before.
“I have seen that movie.”Tôi đã xem bộ phim đó.
“I have seen that movie twice.”Tôi đã xem bộ phim đó hai lần.
Cụm hay dùng
have seenseen beforeseen as
Cấu tạoTừ 'see' + đuôi '-en'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'seen' để mô tả trải nghiệm trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ trải nghiệm quan sát.