Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seen

/siːn/ A1

Nghĩa

đã thấy động từ

Định nghĩa · to have looked at something before.

“I have seen that movie.”Tôi đã xem bộ phim đó.

“I have seen that movie twice.”Tôi đã xem bộ phim đó hai lần.

Đồng nghĩa observedwitnessed
Cấu tạoTừ 'see' + đuôi '-en'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'seen' để mô tả trải nghiệm trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ trải nghiệm quan sát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...