Kho từ › seen

seen

A1 động từ
đã thấy
UK /siːn/ · US /siːn/
to have looked at something before.
I have seen that movie.
→ Tôi đã xem bộ phim đó.
I have seen that movie twice.→ Tôi đã xem bộ phim đó hai lần.
Cấu tạo
Từ 'see' + đuôi '-en'.
Đồng nghĩa
observedwitnessed
Collocations
have seenseen beforeseen as
Họ từ
see (v)sight (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'seen' để mô tả trải nghiệm trong IELTS.
Dùng để chỉ trải nghiệm quan sát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...