EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warranties › condition
condition
A2
n.
📁 warranties
TOEIC
điều kiện; tình trạng
UK /kənˈdɪʃ.ən/
·
US /kənˈdɪʃ.ən/
A specific requirement or state of something.
Items must be in original condition to qualify for a refund.
→ Sản phẩm phải ở tình trạng ban đầu để đủ điều kiện hoàn tiền.
The warranty is subject to the following conditions.
→ Bảo hành được thực hiện theo các điều kiện sau.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conditio'.
Đồng nghĩa
state
requirement
term
Trái nghĩa
disorder
chaos
Collocations
original condition
good condition
condition of sale
under the condition that
warranty conditions
Họ từ
conditional (adj.) có điều kiện
conditioning (n.) điều chỉnh
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả tình trạng trong IELTS.
Hai nghĩa: (1) 'điều kiện' như trong 'terms and conditions'; (2) 'tình trạng' như trong 'good condition'.
Có trong các bộ
📜
Bảo hành & Cam kết
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...