Kho từ › warranties › condition

condition

A2 n. 📁 warranties TOEIC
điều kiện; tình trạng
UK /kənˈdɪʃ.ən/ · US /kənˈdɪʃ.ən/
A specific requirement or state of something.
Items must be in original condition to qualify for a refund.
→ Sản phẩm phải ở tình trạng ban đầu để đủ điều kiện hoàn tiền.
The warranty is subject to the following conditions.→ Bảo hành được thực hiện theo các điều kiện sau.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conditio'.
Đồng nghĩa
staterequirementterm
Trái nghĩa
disorderchaos
Collocations
original conditiongood conditioncondition of saleunder the condition thatwarranty conditions
Họ từ
conditional (adj.) có điều kiệnconditioning (n.) điều chỉnh
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả tình trạng trong IELTS.
Hai nghĩa: (1) 'điều kiện' như trong 'terms and conditions'; (2) 'tình trạng' như trong 'good condition'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...