Kho từ › exchange

exchange

A1 động từ
trao đổi
UK /ɪksˈtʃeɪndʒ/ · US /ɪksˈtʃeɪndʒ/
To give something in exchange for something else.
We can exchange our books.
→ Chúng ta có thể trao đổi sách của mình.
They decided to exchange gifts at the party.→ Họ quyết định trao đổi quà tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
tradeswap
Collocations
exchange ideasexchange informationcurrency exchange
🎯 IELTS: Mô tả 'exchange' để thể hiện sự tương tác trong IELTS.
Thường liên quan đến giao dịch hoặc trao đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...