continue
/kənˈtɪn.juː/ A1
Nghĩa
tiếp tục
động từ
Định nghĩa · to keep doing something without stopping
“Please continue with your work.”Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.
“The rain continued all day.”Mưa tiếp tục suốt cả ngày.
Cụm hay dùng
continue tocontinue withcontinue doing
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continuare'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'continue' để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Ghi chú · Có thể dùng 'continue to V' hoặc 'continue V-ing'.