Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

continue

/kənˈtɪn.juː/ A1

Nghĩa

tiếp tục động từ

Định nghĩa · to keep doing something without stopping

“Please continue with your work.”Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.

“The rain continued all day.”Mưa tiếp tục suốt cả ngày.

Đồng nghĩa proceedcarry on
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continuare'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'continue' để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.

Ghi chú · Có thể dùng 'continue to V' hoặc 'continue V-ing'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...