Kho từ › continue

continue

A1 động từ
tiếp tục
UK /kənˈtɪn.juː/ · US /kənˈtɪn.juː/
to keep doing something without stopping
Please continue with your work.
→ Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.
The rain continued all day.→ Mưa tiếp tục suốt cả ngày.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continuare'.
Đồng nghĩa
proceedcarry on
Collocations
continue tocontinue withcontinue doing
Họ từ
continuation (n.)continuous (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'continue' để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Có thể dùng 'continue to V' hoặc 'continue V-ing'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...