apply
/əˈplaɪ/ A1
Nghĩa
nộp đơn
động từ
Định nghĩa · To submit a request or application.
“I want to apply for the job.”Tôi muốn nộp đơn cho công việc.
“Apply the cream to your skin.”Thoa kem lên da của bạn.
Mẹo IELTS · Dùng 'apply' khi nói về quy trình xin việc trong IELTS.
Ghi chú · Có hai nghĩa: nộp đơn và bôi/thoa.