Kho từ › held

held

A1 động từ
tổ chức
UK /hɛld/ · US /hɛld/
To organize or conduct an event.
The meeting was held yesterday.
→ Cuộc họp đã được tổ chức hôm qua.
The conference was held last week.→ Hội nghị đã được tổ chức tuần trước.
Cấu tạo
Từ 'hold' + hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
conductedarranged
Collocations
held meetingheld event
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự kiện trong IELTS.
Dùng để chỉ việc tổ chức sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...