Kho từ › condition

condition

A1 danh từ
tình trạng
UK /kənˈdɪʃ.ən/ · US /kənˈdɪʃ.ən/
The state or situation of something.
The car is in good condition.
→ Chiếc xe đang trong tình trạng tốt.
The car is in excellent condition.→ Chiếc xe ở trong tình trạng tuyệt vời.
Đồng nghĩa
statestatus
Trái nghĩa
deterioration
Collocations
in good conditionmedical condition
Họ từ
conditional (adj)conditionally (adv)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình trạng trong bài viết.
Tình trạng, có thể dùng cho sức khỏe hoặc vật chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...