Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cross

/krɔs/ A1

Nghĩa

băng qua động từ

Định nghĩa · To move from one side to another.

“I will cross the street.”Tôi sẽ băng qua đường.

“They crossed the finish line.”Họ đã vượt qua vạch đích.

Đồng nghĩa traversespan
Dễ nhầmcrossed — Crossed là quá khứ của cross.

Mẹo IELTS · Dùng 'cross' khi mô tả hành động trong IELTS.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'across' (giới từ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...