cross
/krɔs/ A1
Nghĩa
băng qua
động từ
Định nghĩa · To move from one side to another.
“I will cross the street.”Tôi sẽ băng qua đường.
“They crossed the finish line.”Họ đã vượt qua vạch đích.
Cụm hay dùng
cross the roadcross borders
Dễ nhầmcrossed — Crossed là quá khứ của cross.
Mẹo IELTS · Dùng 'cross' khi mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'across' (giới từ).