Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mortgage

/ˈmɔːrɡɪdʒ/ A1

Nghĩa

thế chấp danh từ

Định nghĩa · A loan secured by property.

“I need a mortgage.”Tôi cần một khoản thế chấp.

“They took out a mortgage to buy a house.”Họ đã vay thế chấp để mua nhà.

Đồng nghĩa loandebt
Cấu tạoTừ 'mort' + 'gage' (tiếng Pháp).

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về vay tiền mua nhà.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...