Kho từ › mortgage

mortgage

A1 danh từ
thế chấp
UK /ˈmɔːrɡɪdʒ/ · US /ˈmɔːrɡɪdʒ/
A loan secured by property.
I need a mortgage.
→ Tôi cần một khoản thế chấp.
They took out a mortgage to buy a house.→ Họ đã vay thế chấp để mua nhà.
Cấu tạo
Từ 'mort' + 'gage' (tiếng Pháp).
Đồng nghĩa
loandebt
Collocations
mortgage paymentfixed-rate mortgage
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Thường dùng khi nói về vay tiền mua nhà.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...