mortgage
/ˈmɔːrɡɪdʒ/ A1
Nghĩa
thế chấp
danh từ
Định nghĩa · A loan secured by property.
“I need a mortgage.”Tôi cần một khoản thế chấp.
“They took out a mortgage to buy a house.”Họ đã vay thế chấp để mua nhà.
Cụm hay dùng
mortgage paymentfixed-rate mortgage
Cấu tạoTừ 'mort' + 'gage' (tiếng Pháp).
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về vay tiền mua nhà.