EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› press releases › embargo
embargo
B2
n.
📁 press releases
TOEIC
lệnh cấm phát hành (thông tin); lệnh cấm vận
UK /ɪmˈbɑːrɡoʊ/
·
US /ɪmˈbɑːrɡoʊ/
An embargo is a government order that restricts trade or information.
The release was under embargo until Monday.
→ Bản phát hành bị cấm tiết lộ cho đến thứ Hai.
Journalists respected the embargo on the announcement.
→ Các nhà báo tôn trọng lệnh cấm phát hành thông báo.
Cấu tạo
Từ 'embargo' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha.
Đồng nghĩa
restriction
ban
Collocations
under embargo
lift an embargo
news embargo
press embargo
embargo until
Họ từ
embargoed
🎯
IELTS:
Sử dụng 'embargo' để thể hiện sự hạn chế trong bài viết.
Trong PR, 'embargo' = thông tin gửi sớm nhưng không được công bố trước thời điểm quy định.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
credibility
/ˌkredɪˈbɪlɪti/
độ tin cậy, uy tín
Có trong các bộ
📣
Thông cáo & Quan hệ công chúng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...