Kho từ › press releases › embargo

embargo

B2 n. 📁 press releases TOEIC
lệnh cấm phát hành (thông tin); lệnh cấm vận
UK /ɪmˈbɑːrɡoʊ/ · US /ɪmˈbɑːrɡoʊ/
An embargo is a government order that restricts trade or information.
The release was under embargo until Monday.
→ Bản phát hành bị cấm tiết lộ cho đến thứ Hai.
Journalists respected the embargo on the announcement.→ Các nhà báo tôn trọng lệnh cấm phát hành thông báo.
Cấu tạo
Từ 'embargo' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha.
Đồng nghĩa
restrictionban
Collocations
under embargolift an embargonews embargopress embargoembargo until
Họ từ
embargoed
🎯 IELTS: Sử dụng 'embargo' để thể hiện sự hạn chế trong bài viết.
Trong PR, 'embargo' = thông tin gửi sớm nhưng không được công bố trước thời điểm quy định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...