Từ vựng B2

Chủ đề press releases · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

embargo

/ɪmˈbɑːrɡoʊ/ B2 TOEIC phổ biến #3318

Nghĩa

lệnh cấm phát hành (thông tin); lệnh cấm vận n.

Định nghĩa · An embargo is a government order that restricts trade or information.

“The release was under embargo until Monday.”Bản phát hành bị cấm tiết lộ cho đến thứ Hai.

“Journalists respected the embargo on the announcement.”Các nhà báo tôn trọng lệnh cấm phát hành thông báo.

Đồng nghĩa restrictionban
Họ từ embargoed
Cấu tạoTừ 'embargo' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'embargo' để thể hiện sự hạn chế trong bài viết.

Ghi chú · Trong PR, 'embargo' = thông tin gửi sớm nhưng không được công bố trước thời điểm quy định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...