embargo
Nghĩa
Định nghĩa · An embargo is a government order that restricts trade or information.
“The release was under embargo until Monday.”Bản phát hành bị cấm tiết lộ cho đến thứ Hai.
“Journalists respected the embargo on the announcement.”Các nhà báo tôn trọng lệnh cấm phát hành thông báo.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'embargo' để thể hiện sự hạn chế trong bài viết.
Ghi chú · Trong PR, 'embargo' = thông tin gửi sớm nhưng không được công bố trước thời điểm quy định.