inside
/ɪnˈsaɪd/ A1
Nghĩa
bên trong
giới từ
Định nghĩa · located within something
“The cat is inside.”Con mèo ở bên trong.
“Come inside the house.”Vào trong nhà.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'inside' để mô tả vị trí trong IELTS.
Ghi chú · Giới từ, cũng có thể là trạng từ.