Kho từ › inside

inside

A1 giới từ
bên trong
UK /ɪnˈsaɪd/ · US /ɪnˈsaɪd/
located within something
The cat is inside.
→ Con mèo ở bên trong.
Come inside the house.→ Vào trong nhà.
Đồng nghĩa
withinin
Collocations
inside outinside the building
Họ từ
insider (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'inside' để mô tả vị trí trong IELTS.
Giới từ, cũng có thể là trạng từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...