Kho từ › supply

supply

A1 danh từ
cung cấp
UK /səˈplaɪ/ · US /səˈplaɪ/
The act of providing something.
We need more supply.
→ Chúng tôi cần nhiều hàng hơn.
They supply food to the refugees.→ Họ cung cấp thực phẩm cho người tị nạn.
Cấu tạo
Từ 'supply' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supplere' (bổ sung).
Đồng nghĩa
providestock
Trái nghĩa
demand
Collocations
supply and demandsupply with
Họ từ
supplier (n)supplies (n pl)
🎯 IELTS: Dùng để nói về nguồn lực trong bài viết.
Danh từ số nhiều 'supplies' nghĩa là vật tư.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...