Kho từ › nothing

nothing

A1 đại từ
không có gì
UK /ˈnʌθɪŋ/ · US /ˈnʌθɪŋ/
Not anything; zero amount.
I have nothing.
→ Tôi không có gì.
I have nothing to say.→ Tôi không có gì để nói.
Đồng nghĩa
zeronil
Trái nghĩa
something
Collocations
nothing elsenothing much
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn trong bài viết.
Dùng với động từ số ít.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...