Từ vựng A2

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

partly cloudy

/ˈpɑːrt.li ˈklaʊ.di/ A2 TOEIC phổ biến #3442

Nghĩa

có mây rải rác; nắng nhẹ xen mây adj.

Định nghĩa · Partly covered with clouds but still sunny.

“Expect a partly cloudy day with occasional sunshine.”Dự báo ngày có mây rải rác với thỉnh thoảng có nắng.

“Partly cloudy skies are ideal for outdoor activities.”Trời có mây rải rác là lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả thời tiết trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt: 'partly cloudy' (~25-50% mây), 'mostly cloudy' (~60-90%), 'overcast' (100%).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...