partly cloudy
Nghĩa
Định nghĩa · Partly covered with clouds but still sunny.
“Expect a partly cloudy day with occasional sunshine.”Dự báo ngày có mây rải rác với thỉnh thoảng có nắng.
“Partly cloudy skies are ideal for outdoor activities.”Trời có mây rải rác là lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả thời tiết trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt: 'partly cloudy' (~25-50% mây), 'mostly cloudy' (~60-90%), 'overcast' (100%).