lower
/ˈloʊər/ A1
Nghĩa
giảm
động từ
Định nghĩa · To make something smaller in amount or size.
“Please lower your voice.”Xin hãy giảm giọng nói của bạn.
“We need to lower our expenses this month.”Chúng ta cần giảm chi phí trong tháng này.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'lower' khi nói về chi phí trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động giảm bớt.