Kho từ › homepage

homepage

A1 danh từ
trang chủ
UK /ˈhoʊmpeɪdʒ/ · US /ˈhoʊmpeɪdʒ/
The main page of a website.
This is my homepage.
→ Đây là trang chủ của tôi.
The homepage has all the important links.→ Trang chủ có tất cả các liên kết quan trọng.
Cấu tạo
Từ 'home' + hậu tố '-page'.
Đồng nghĩa
main pagelanding page
Collocations
website homepagehomepage design
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...