career
/kəˈrɪr/ A1
Nghĩa
nghề nghiệp
danh từ
Định nghĩa · A person's job or profession.
“She has a great career.”Cô ấy có một nghề nghiệp tuyệt vời.
“He has a successful career.”Anh ấy có một sự nghiệp thành công.
Đồng nghĩa
professionoccupationvocation
Cụm hay dùng
career pathcareer changecareer development
Mẹo IELTS · Mô tả sự nghiệp trong phần nói về tương lai.
Ghi chú · Sự nghiệp lâu dài, không chỉ công việc.