Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

career

/kəˈrɪr/ A1

Nghĩa

nghề nghiệp danh từ

Định nghĩa · A person's job or profession.

“She has a great career.”Cô ấy có một nghề nghiệp tuyệt vời.

“He has a successful career.”Anh ấy có một sự nghiệp thành công.

Mẹo IELTS · Mô tả sự nghiệp trong phần nói về tương lai.

Ghi chú · Sự nghiệp lâu dài, không chỉ công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...