rental
/ˈrɛntəl/ A1
Nghĩa
tiền thuê
danh từ
Định nghĩa · The amount paid for using something temporarily.
“The rental is too high.”Giá thuê quá cao.
“The rental for the apartment is quite high.”Giá thuê căn hộ khá cao.
Cụm hay dùng
rental agreementrental propertymonthly rental
Mẹo IELTS · Dùng 'rental' khi nói về chi phí thuê trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thuê nhà hoặc xe.