Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rental

/ˈrɛntəl/ A1

Nghĩa

tiền thuê danh từ

Định nghĩa · The amount paid for using something temporarily.

“The rental is too high.”Giá thuê quá cao.

“The rental for the apartment is quite high.”Giá thuê căn hộ khá cao.

Mẹo IELTS · Dùng 'rental' khi nói về chi phí thuê trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thuê nhà hoặc xe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...