Kho từ › rental

rental

A1 danh từ
thuê
UK /ˈrɛntəl/ · US /ˈrɛntəl/
The amount paid for using something temporarily.
The rental is too high.
→ Giá thuê quá cao.
The rental for the apartment is quite high.→ Giá thuê căn hộ khá cao.
Đồng nghĩa
leasehire
Collocations
rental agreementrental propertymonthly rental
🎯 IELTS: Dùng 'rental' khi nói về chi phí thuê trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh thuê nhà hoặc xe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...