Kho từ › pre

pre

A1 tiền tố
trước
UK /priː/ · US /priː/
A prefix meaning 'before' or 'prior to'.
Pre-school is for young children.
→ Trường mẫu giáo dành cho trẻ nhỏ.
Prehistoric animals lived millions of years ago.→ Động vật tiền sử sống hàng triệu năm trước.
Cấu tạo
Tiền tố 'pre-' + từ gốc.
Đồng nghĩa
beforeprior
Collocations
pre-schoolpre-arrangedpreliminary results
🎯 IELTS: Dùng tiền tố này để tạo từ mới trong bài viết.
Thường dùng trong các thuật ngữ khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...