pre
/priː/ A1
Nghĩa
trước
tiền tố
Định nghĩa · A prefix meaning 'before' or 'prior to'.
“Pre-school is for young children.”Trường mẫu giáo dành cho trẻ nhỏ.
“Prehistoric animals lived millions of years ago.”Động vật tiền sử sống hàng triệu năm trước.
Cụm hay dùng
pre-schoolpre-arrangedpreliminary results
Cấu tạoTiền tố 'pre-' + từ gốc.
Mẹo IELTS · Dùng tiền tố này để tạo từ mới trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các thuật ngữ khoa học.