Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pre

/priː/ A1

Nghĩa

trước tiền tố

Định nghĩa · A prefix meaning 'before' or 'prior to'.

“Pre-school is for young children.”Trường mẫu giáo dành cho trẻ nhỏ.

“Prehistoric animals lived millions of years ago.”Động vật tiền sử sống hàng triệu năm trước.

Đồng nghĩa beforeprior
Cấu tạoTiền tố 'pre-' + từ gốc.

Mẹo IELTS · Dùng tiền tố này để tạo từ mới trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các thuật ngữ khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...