sat
/sæt/ A1
Nghĩa
ngồi
động từ
Định nghĩa · To rest in a seated position.
“I sat on the chair.”Tôi đã ngồi trên ghế.
“She sat on the chair and read a book.”Cô ấy ngồi trên ghế và đọc sách.
Cụm hay dùng
sat downsat quietly
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động ngồi.