Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

woman

/ˈwʊmən/ A1

Nghĩa

người phụ nữ danh từ

Định nghĩa · An adult female human being.

“The woman is smiling.”Người phụ nữ đang mỉm cười.

“She is a strong woman.”Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.

Đồng nghĩa ladyfemale

Mẹo IELTS · Mô tả phụ nữ trong bài viết để thể hiện sự đa dạng.

Ghi chú · Số nhiều bất quy tắc: women.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...