Kho từ › woman

woman

A1 danh từ
người phụ nữ
UK /ˈwʊmən/ · US /ˈwʊmən/
An adult female human being.
The woman is smiling.
→ Người phụ nữ đang mỉm cười.
She is a strong woman.→ Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
ladyfemale
Collocations
young womanwomen's rights
Họ từ
women (plural)womanly (adj)
🎯 IELTS: Mô tả phụ nữ trong bài viết để thể hiện sự đa dạng.
Số nhiều bất quy tắc: women.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...