woman
/ˈwʊmən/ A1
Nghĩa
người phụ nữ
danh từ
Định nghĩa · An adult female human being.
“The woman is smiling.”Người phụ nữ đang mỉm cười.
“She is a strong woman.”Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.
Mẹo IELTS · Mô tả phụ nữ trong bài viết để thể hiện sự đa dạng.
Ghi chú · Số nhiều bất quy tắc: women.