Kho từ › zip

zip

A1 danh từ
khoá kéo
UK /zɪp/ · US /zɪp/
A fastener used to close or open something.
I need to fix the zip.
→ Tôi cần sửa khoá kéo.
The zip is stuck.→ Khóa kéo bị kẹt.
Đồng nghĩa
zipperfastener
Collocations
zip upzip code
Họ từ
zipped (adj)zipping (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'zip' để mô tả các vật dụng trong IELTS.
Khóa kéo trên quần áo/túi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...