bid
/bɪd/ A1
Nghĩa
đấu thầu
động từ
Định nghĩa · To offer a price to buy something at an auction.
“I will bid for the item.”Tôi sẽ đấu thầu cho món đồ.
“They decided to bid on the antique vase.”Họ quyết định đấu thầu chiếc bình cổ.
Cụm hay dùng
bid forhighest bidplace a bid
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bid' khi nói về đấu giá trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc đấu giá.