Kho từ › bid

bid

A1 động từ
đấu thầu
UK /bɪd/ · US /bɪd/
To offer a price to buy something at an auction.
I will bid for the item.
→ Tôi sẽ đấu thầu cho món đồ.
They decided to bid on the antique vase.→ Họ quyết định đấu thầu chiếc bình cổ.
Đồng nghĩa
offerpropose
Collocations
bid forhighest bidplace a bid
🎯 IELTS: Sử dụng 'bid' khi nói về đấu giá trong IELTS.
Thường dùng trong các cuộc đấu giá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...