Kho từ › kind

kind

A1 tính từ
tốt bụng
UK /kaɪnd/ · US /kaɪnd/
friendly and helpful to others.
She is a kind person.
→ Cô ấy là một người tốt bụng.
She is very kind to animals.→ Cô ấy rất tốt với động vật.
Đồng nghĩa
nicegenerous
Trái nghĩa
cruel
Collocations
kind personkind gesture
Họ từ
kindness (n)unkind (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'kind' để mô tả tính cách trong IELTS.
Tốt bụng, tử tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...