Kho từ › cable

cable

A1 danh từ
dây cáp
UK /ˈkeɪbl/ · US /ˈkeɪbl/
A long, thick wire used for electricity.
The cable is very long.
→ Dây cáp rất dài.
The cable connects the computer to the printer.→ Dây cáp kết nối máy tính với máy in.
Cấu tạo
Từ 'cable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capulum' (dây).
Đồng nghĩa
wirecord
Collocations
fiber optic cablecable network
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ và điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...