Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cable

/ˈkeɪbl/ A1

Nghĩa

dây cáp danh từ

Định nghĩa · A long, thick wire used for electricity.

“The cable is very long.”Dây cáp rất dài.

“The cable connects the computer to the printer.”Dây cáp kết nối máy tính với máy in.

Đồng nghĩa wirecord
Cấu tạoTừ 'cable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capulum' (dây).

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...