opportunities
/ˌɑːpərˈtunɪtiz/ A1
Nghĩa
cơ hội
danh từ
Định nghĩa · Possibilities for doing something.
“There are many opportunities to learn.”Có nhiều cơ hội để học.
“There are many opportunities for learning online.”Có nhiều cơ hội để học trực tuyến.
Cụm hay dùng
job opportunitiesbusiness opportunities
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh cơ hội trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ cơ hội nghề nghiệp.