Kho từ › opportunities

opportunities

A1 danh từ
cơ hội
UK /ˌɑːpərˈtunɪtiz/ · US /ˌɑːpərˈtunɪtiz/
Possibilities for doing something.
There are many opportunities to learn.
→ Có nhiều cơ hội để học.
There are many opportunities for learning online.→ Có nhiều cơ hội để học trực tuyến.
Đồng nghĩa
chancesprospects
Collocations
job opportunitiesbusiness opportunities
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh cơ hội trong bài viết.
Thường dùng để chỉ cơ hội nghề nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...