Kho từ › actually

actually

A1 trạng từ
thực sự
UK /ˈæktʃuəli/ · US /ˈæktʃuəli/
In fact; really; truly.
I actually like this song.
→ Tôi thực sự thích bài hát này.
He actually finished early.→ Anh ấy thực sự đã hoàn thành sớm.
Đồng nghĩa
in factreally
Collocations
actually happenedactually think
Họ từ
actual (adj)actuality (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'actually' để làm rõ ý trong bài nói.
Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sửa lỗi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...