Kho từ › score

score

A1 danh từ
điểm số
UK /skɔːr/ · US /skɔːr/
A number that shows performance or achievement.
What is your score?
→ Điểm số của bạn là gì?
She got a high score on the test.→ Cô ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra.
Đồng nghĩa
resultgrade
Collocations
keep scorescore board
Họ từ
score (v.)scorer (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kết quả học tập.
Cũng có nghĩa là bản nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...