flash
/flæʃ/ A1
Nghĩa
đèn flash
danh từ
Định nghĩa · A sudden burst of light.
“The camera has a flash.”Chiếc máy ảnh có đèn flash.
“The camera's flash was too bright.”Đèn flash của máy ảnh quá sáng.
Cụm hay dùng
camera flashflash of light
Cấu tạoTừ 'flash' (tiếng Anh) không có tiền tố hay hậu tố.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực nhiếp ảnh.