Kho từ › flash

flash

A1 danh từ
ánh sáng chói
UK /flæʃ/ · US /flæʃ/
A sudden burst of light.
The camera has a flash.
→ Chiếc máy ảnh có đèn flash.
The camera's flash was too bright.→ Đèn flash của máy ảnh quá sáng.
Cấu tạo
Từ 'flash' (tiếng Anh) không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
glareshine
Collocations
camera flashflash of light
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực nhiếp ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...