Kho từ › lead

lead

A1 động từ
dẫn dắt
UK /liːd/ · US /liːd/
To guide or direct someone or something.
I will lead the group.
→ Tôi sẽ dẫn dắt nhóm.
This road leads to the city.→ Con đường này dẫn đến thành phố.
Đồng nghĩa
guidedirect
Collocations
lead a teamlead tolead the way
Họ từ
leader (n)leadership (n)
🎯 IELTS: Nói về lãnh đạo trong các tình huống xã hội.
Phân biệt với 'lead' (chì) phát âm /lɛd/.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...