Kho từ › went

went

A1 động từ
đã đi
UK /wɛnt/ · US /wɛnt/
To have moved from one place to another.
I went to the park.
→ Tôi đã đi đến công viên.
She went to the market to buy groceries.→ Cô ấy đã đi đến chợ để mua thực phẩm.
Đồng nghĩa
departedtraveled
Collocations
went homewent shopping
🎯 IELTS: Sử dụng 'went' để mô tả hành trình trong bài nói.
Dùng để chỉ hành động di chuyển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...