fri
/fri/ A1
Nghĩa
thứ sáu
danh từ
Định nghĩa · The day after Thursday.
“Friday is my favorite day.”Thứ sáu là ngày tôi thích nhất.
“I have a meeting every Friday.”Tôi có một cuộc họp vào mỗi thứ Sáu.
Đồng nghĩa
end of the week
Cụm hay dùng
Friday nightFriday morninggood Friday
Mẹo IELTS · Dùng 'Friday' để nói về kế hoạch cuối tuần trong IELTS.
Ghi chú · Ngày cuối tuần thường được nghỉ ngơi.