Kho từ › fund

fund

A1 danh từ
quỹ
UK /fʌnd/ · US /fʌnd/
A sum of money saved for a specific purpose.
We need a fund for the project.
→ Chúng tôi cần một quỹ cho dự án.
They funded the project.→ Họ đã tài trợ cho dự án.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
moneyfinance
Collocations
raise fundsfund a program
Họ từ
funding (n)funder (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'fund' để nói về tài chính trong IELTS.
Danh từ số nhiều 'funds' thường dùng để chỉ tiền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...