fund
/fʌnd/ A1
Nghĩa
quỹ
danh từ
Định nghĩa · A sum of money saved for a specific purpose.
“We need a fund for the project.”Chúng tôi cần một quỹ cho dự án.
“They funded the project.”Họ đã tài trợ cho dự án.
Cụm hay dùng
raise fundsfund a program
Họ từ
funding (n)funder (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fund' để nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Danh từ số nhiều 'funds' thường dùng để chỉ tiền.