contract
/ˈkɒntrækt/ A1
Nghĩa
hợp đồng
danh từ
Định nghĩa · A legal agreement between parties.
“We signed a contract.”Chúng tôi đã ký hợp đồng.
“They signed a contract for the new project.”Họ đã ký hợp đồng cho dự án mới.
Cụm hay dùng
employment contractcontract terms
Cấu tạoTừ 'contract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contractus'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thỏa thuận trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và pháp luật.