Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contract

/ˈkɒntrækt/ A1

Nghĩa

hợp đồng danh từ

Định nghĩa · A legal agreement between parties.

“We signed a contract.”Chúng tôi đã ký hợp đồng.

“They signed a contract for the new project.”Họ đã ký hợp đồng cho dự án mới.

Đồng nghĩa agreementdeal
Cấu tạoTừ 'contract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contractus'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thỏa thuận trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...