Kho từ › contract

contract

A1 danh từ
hợp đồng
UK /ˈkɒntrækt/ · US /ˈkɒntrækt/
A legal agreement between parties.
We signed a contract.
→ Chúng tôi đã ký hợp đồng.
They signed a contract for the new project.→ Họ đã ký hợp đồng cho dự án mới.
Cấu tạo
Từ 'contract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contractus'.
Đồng nghĩa
agreementdeal
Collocations
employment contractcontract terms
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thỏa thuận trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh và pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...