button
/ˈbʌtən/ A1
Nghĩa
nút bấm
danh từ
Định nghĩa · A small device used to operate something.
“Press the button to start.”Nhấn nút để bắt đầu.
“She sewed on a button.”Cô ấy đã may một cái nút.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả thiết bị trong bài viết.
Ghi chú · Nút bấm hoặc nút áo.