Kho từ › awl policy › enforcement

enforcement

B2 n. 📁 awl policy TOEIC
sự thực thi; việc cưỡng chế thi hành
UK /ɪnˈfɔːrs.mənt/ · US /ɪnˈfɔːrs.mənt/
the act of enforcing laws or rules
Enforcement of the new rules begins next quarter.
→ Việc thực thi các quy định mới bắt đầu vào quý tới.
Law enforcement agencies cooperated on the case.→ Các cơ quan thực thi pháp luật đã hợp tác trong vụ này.
Đồng nghĩa
implementationexecutionapplication
Collocations
law enforcementenforcement actionstrict enforcementenforcement agencyenforcement officer
Họ từ
enforce (v.) thực thienforceable (adj.) có thể thi hànhunenforced (adj.) chưa được thực thi
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nghiêm túc trong Writing.
'Law enforcement' là cụm danh từ cố định chỉ cơ quan thực thi pháp luật (cảnh sát, v.v.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...