Kho từ › inn

inn

A1 danh từ
quán trọ
UK /ɪn/ · US /ɪn/
A small hotel or guesthouse.
We stayed at an inn.
→ Chúng tôi đã ở một quán trọ.
We stayed at a cozy inn during our trip.→ Chúng tôi đã ở một quán trọ ấm cúng trong chuyến đi.
Cấu tạo
Từ 'in' + hậu tố '-n'.
Đồng nghĩa
guesthouselodge
Collocations
country innhistoric inn
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
Thường dùng để chỉ nơi lưu trú nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...